carcharodon carcharias

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài cá mập trắng lớn: "Carcharodon carcharias" tên khoa học của loài cá mập trắng lớn (great white shark), một loài cá mập hung dữ, kích thước lớn, phân bố rộng rãicác vùng biển ấm trên thế giới. Loài này nổi tiếng với khả năng tấn công con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Carcharodon carcharias is one of the most feared predators in the ocean. (Loài Carcharodon carcharias một trong những loài săn mồi đáng sợ nhất đại dương.)
    • Scientists study the behavior of Carcharodon carcharias to understand its role in marine ecosystems. (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của Carcharodon carcharias để hiểu vai trò của trong hệ sinh thái biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a Carcharodon carcharias": chỉ một thứ đó hung dữ, nguy hiểm hoặc sức mạnh tương tự loài cá mập trắng lớn (thường dùng trong văn nói ẩn dụ).
    • In the business world, he is a Carcharodon carcharias, devouring competitors without mercy. (Trong thế giới kinh doanh, anh ta một Carcharodon carcharias, nuốt chửng đối thủ không thương tiếc.)
Biến thể từ gần giống
  • Great white shark (danh từ): tên thông thường của loài này, thường được dùng thay thế cho tên khoa học.

    • The great white shark is also known as Carcharodon carcharias. (Cá mập trắng lớn còn được gọi là Carcharodon carcharias.)
  • Carcharodon (danh từ): chi (genus) của loài cá mập này, bao gồm các loài đặc điểm tương tự.

    • Carcharodon is a genus of sharks that includes the great white shark. (Carcharodon một chi cá mập bao gồm cá mập trắng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Great white shark: cá mập trắng lớn, tên thông thường.
  • White pointer: cá mập trắng mũi nhọn (tên gọi khácmột số vùng).
  • White death: cái chết trắng (biệt danh do sự nguy hiểm của loài này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be mistaken for a Carcharodon carcharias: bị nhầm lẫn với loài cá mập trắng lớn (thường dùng khi mô tả các loài cá mập khác).
    • The shark was so large that it was mistaken for a Carcharodon carcharias. (Con cá mập quá lớn đến nỗi bị nhầm một Carcharodon carcharias.)
Thành ngữ liên quan
  • A Carcharodon carcharias in the room: một vấn đề nguy hiểm hoặc đáng sợ mọi người cố tình tránh nhắc đến (tương tự "an elephant in the room").
    • The budget deficit is the Carcharodon carcharias in the room at the meeting. (Thâm hụt ngân sách vấn đề nguy hiểm mọi người tránh nhắc đến trong cuộc họp.)